Chew

Chew (nhai) — Dùng răng nghiền thức ăn thành những miếng nhỏ hơn trong miệng để có thể nuốt được.

Bài 1825/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Chew
Ngày đăng: — — Bài 1907
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1907
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng nghiền thức ăn thành những miếng nhỏ hơn trong miệng để có thể nuốt được.

📖 Định nghĩa (English): To use your teeth to crush food into smaller pieces inside your mouth so you can swallow it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You should chew your food well before swallowing."
    Dịch: Bạn nên nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt..
  2. "She was chewing gum during the meeting."
  3. "He chews slowly to enjoy the flavor."

🔗 Collocations phổ biến: chew food · chew gum · chew thoroughly · chewing gum · chew on

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách