Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1907
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dùng răng nghiền thức ăn thành những miếng nhỏ hơn trong miệng để có thể nuốt được.
📖 Định nghĩa (English): To use your teeth to crush food into smaller pieces inside your mouth so you can swallow it.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "You should chew your food well before swallowing."
Dịch: Bạn nên nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt.. - ② "She was chewing gum during the meeting."
- ③ "He chews slowly to enjoy the flavor."
🔗 Collocations phổ biến: chew food · chew gum · chew thoroughly · chewing gum · chew on
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb