---
title: "bus lane"
excerpt: "bus lane (làn xe buýt) — làn đường trên đường được dành riêng cho xe buýt"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3988"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bus-lane/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bus-lane/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bus lane

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3988

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bus-lane/pronunciation.mp3

## bus lane /ˈbʌs leɪn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** làn đường trên đường được dành riêng cho xe buýt

**📖 Định nghĩa (English):** a lane on a road that is reserved for buses only

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Cars are not allowed to drive in the bus lane." *Dịch: Ô tô không được phép chạy trong làn xe buýt..*
2. **②** "The bus lane is painted red to warn drivers."
3. **③** "He got a fine for driving in the bus lane."

**🔗 Collocations phổ biến:** drive in the bus lane · use the bus lane · share the bus lane · bus lane violation

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bus-lane/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bus-lane/
