Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bus lane

bus lane (làn xe buýt) — làn đường trên đường được dành riêng cho xe buýt

Bài 3988/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bus lane
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3988
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3988
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làn đường trên đường được dành riêng cho xe buýt

📖 Định nghĩa (English): a lane on a road that is reserved for buses only

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Cars are not allowed to drive in the bus lane."
    Dịch: Ô tô không được phép chạy trong làn xe buýt..
  2. "The bus lane is painted red to warn drivers."
  3. "He got a fine for driving in the bus lane."

🔗 Collocations phổ biến: drive in the bus lane · use the bus lane · share the bus lane · bus lane violation

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách