Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3989
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi ô tô được rửa sạch hoặc dịch vụ rửa ô tô bằng nước và xà phòng.
📖 Định nghĩa (English): A place where cars are cleaned, or the service of cleaning a car using water and soap.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I take my car to the car wash every weekend."
Dịch: Tôi đưa xe của tôi đến tiệm rửa xe mỗi cuối tuần.. - ② "The car wash on Main Street is open 24 hours a day."
- ③ "He runs a small car wash business near the highway entrance."
🔗 Collocations phổ biến: go to the car wash · run a car wash · self-service car wash · automatic car wash
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun