---
title: "car wash"
excerpt: "car wash (tiệm rửa xe, rửa xe) — Nơi ô tô được rửa sạch hoặc dịch vụ rửa ô tô bằng nước và xà phòng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3989"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/car-wash/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/car-wash/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# car wash

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3989

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/car-wash/pronunciation.mp3

## car wash /kɑːr wɒʃ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nơi ô tô được rửa sạch hoặc dịch vụ rửa ô tô bằng nước và xà phòng.

**📖 Định nghĩa (English):** A place where cars are cleaned, or the service of cleaning a car using water and soap.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "I take my car to the car wash every weekend." *Dịch: Tôi đưa xe của tôi đến tiệm rửa xe mỗi cuối tuần..*
2. **②** "The car wash on Main Street is open 24 hours a day."
3. **③** "He runs a small car wash business near the highway entrance."

**🔗 Collocations phổ biến:** go to the car wash · run a car wash · self-service car wash · automatic car wash

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/car-wash/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/car-wash/
