Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pedestrian zone

pedestrian zone (khu vực dành cho người đi bộ) — Khu vực trong thành phố nơi xe cộ không được phép vào, dành riêng cho người đi bộ.

Bài 3987/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pedestrian zone
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3987
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3987
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực trong thành phố nơi xe cộ không được phép vào, dành riêng cho người đi bộ.

📖 Định nghĩa (English): An area of a town or city where motor vehicles are not allowed, reserved for people walking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The old town center is a pedestrian zone with no cars allowed."
    Dịch: Trung tâm phố cổ là khu vực dành cho người đi bộ, cấm xe cộ..
  2. "We strolled through the pedestrian zone to do some shopping."
  3. "Many European cities have large pedestrian zones in their downtown areas."

🔗 Collocations phổ biến: pedestrian zone in the city center · ban cars from a pedestrian zone · pedestrian-only zone · walk through a pedestrian zone

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách