Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2009
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thẻ hoặc vé cho phép người sử dụng đi xe buýt trong một khoảng thời gian cố định hoặc với số chuyến nhất định
📖 Định nghĩa (English): a card or ticket that allows a person to travel on a bus for a fixed period of time or a set number of trips
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I use my bus pass every day to commute to work."
Dịch: Tôi dùng thẻ xe buýt mỗi ngày để đi làm.. - ② "She forgot to renew her bus pass this month."
- ③ "A monthly bus pass is cheaper than buying tickets daily."
🔗 Collocations phổ biến: monthly bus pass · weekly bus pass · renew a bus pass · buy a bus pass · bus pass holder · valid bus pass
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun