bus pass

bus pass (vé xe buýt (thẻ đi xe buýt)) — thẻ hoặc vé cho phép người sử dụng đi xe buýt trong một khoảng thời gian cố định hoặc với số chuy...

Bài 1926/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bus pass
Ngày đăng: — — Bài 2009
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2009
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thẻ hoặc vé cho phép người sử dụng đi xe buýt trong một khoảng thời gian cố định hoặc với số chuyến nhất định

📖 Định nghĩa (English): a card or ticket that allows a person to travel on a bus for a fixed period of time or a set number of trips

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use my bus pass every day to commute to work."
    Dịch: Tôi dùng thẻ xe buýt mỗi ngày để đi làm..
  2. "She forgot to renew her bus pass this month."
  3. "A monthly bus pass is cheaper than buying tickets daily."

🔗 Collocations phổ biến: monthly bus pass · weekly bus pass · renew a bus pass · buy a bus pass · bus pass holder · valid bus pass

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách