handbag

handbag (túi xách (của phụ nữ)) — túi nhỏ có quai hoặc dây đeo, dùng để đựng các vật dụng cá nhân như tiền, chìa khóa và điện thoại

Bài 1927/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
handbag
Ngày đăng: — — Bài 2010
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2010
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: túi nhỏ có quai hoặc dây đeo, dùng để đựng các vật dụng cá nhân như tiền, chìa khóa và điện thoại

📖 Định nghĩa (English): a small bag with handles or a strap, carried by women to hold personal items such as money, keys, and a phone

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps her phone and keys in her handbag."
    Dịch: Cô ấy đựng điện thoại và chìa khóa trong túi xách..
  2. "I bought a new leather handbag at the mall."
  3. "The thief stole her handbag on the bus."

🔗 Collocations phổ biến: leather handbag · designer handbag · carry a handbag · handbag strap · expensive handbag · matching handbag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách