Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2010
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: túi nhỏ có quai hoặc dây đeo, dùng để đựng các vật dụng cá nhân như tiền, chìa khóa và điện thoại
📖 Định nghĩa (English): a small bag with handles or a strap, carried by women to hold personal items such as money, keys, and a phone
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She keeps her phone and keys in her handbag."
Dịch: Cô ấy đựng điện thoại và chìa khóa trong túi xách.. - ② "I bought a new leather handbag at the mall."
- ③ "The thief stole her handbag on the bus."
🔗 Collocations phổ biến: leather handbag · designer handbag · carry a handbag · handbag strap · expensive handbag · matching handbag
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun