bus stop

bus stop (trạm xe buýt) — Một điểm cố định dọc theo đường phố nơi xe buýt dừng lại để đón và trả khách.

Bài 563/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bus stop
Ngày đăng: — — Bài 563
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
563
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm cố định dọc theo đường phố nơi xe buýt dừng lại để đón và trả khách.

📖 Định nghĩa (English): A designated place along a road where buses stop to pick up and drop off passengers.

💡 Ví dụ: "I wait for her at the bus stop every morning before going to school."
Dịch: Tôi đợi cô ấy ở trạm xe buýt mỗi buổi sáng trước khi đi học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách