tailgating

tailgating (đi sát đuôi xe phía trước) — Hành vi lái xe nguy hiểm khi đi quá gần phương tiện phía trước.

Bài 562/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tailgating
Ngày đăng: — — Bài 562
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
562
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lái xe nguy hiểm khi đi quá gần phương tiện phía trước.

📖 Định nghĩa (English): The dangerous driving practice of following another vehicle too closely.

💡 Ví dụ: "Tailgating is one of the main causes of highway accidents."
Dịch: Việc đi sát đuôi xe là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn trên đường cao tốc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách