Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2359
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian chính thức mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức mở cửa để phục vụ khách hàng.
📖 Định nghĩa (English): The official hours during which a business or organization is open to serve customers.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The store's business hours are 9 AM to 9 PM."
Dịch: Giờ làm việc của cửa hàng là từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối.. - ② "Please call us during business hours to speak with our staff."
- ③ "The bank has different business hours on weekends."
🔗 Collocations phổ biến: during business hours · regular business hours · outside business hours · business hours operation · after business hours
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase