business hours

business hours (giờ làm việc, giờ mở cửa) — Khoảng thời gian chính thức mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức mở cửa để phục vụ khách hàng.

Bài 2272/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
business hours
Ngày đăng: — — Bài 2359
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2359
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian chính thức mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức mở cửa để phục vụ khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): The official hours during which a business or organization is open to serve customers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The store's business hours are 9 AM to 9 PM."
    Dịch: Giờ làm việc của cửa hàng là từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối..
  2. "Please call us during business hours to speak with our staff."
  3. "The bank has different business hours on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: during business hours · regular business hours · outside business hours · business hours operation · after business hours

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách