Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2358
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồn cố định hình chén trong phòng tắm hoặc nhà bếp, dùng để rửa tay, mặt hoặc các đồ nhỏ.
📖 Định nghĩa (English): A fixed bowl-shaped container in a bathroom or kitchen used for washing hands, face, or small items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please wash your hands in the wash basin before dinner."
Dịch: Làm ơn rửa tay trong bồn rửa trước bữa tối.. - ② "The old house has a separate wash basin in the hallway."
- ③ "She filled the wash basin with warm water to soak the stained shirt."
🔗 Collocations phổ biến: bathroom wash basin · wash basin tap · clean the wash basin
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun