wash basin

wash basin (bồn rửa (tay/mặt)) — Bồn cố định hình chén trong phòng tắm hoặc nhà bếp, dùng để rửa tay, mặt hoặc các đồ nhỏ.

Bài 2271/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wash basin
Ngày đăng: — — Bài 2358
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2358
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bồn cố định hình chén trong phòng tắm hoặc nhà bếp, dùng để rửa tay, mặt hoặc các đồ nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): A fixed bowl-shaped container in a bathroom or kitchen used for washing hands, face, or small items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please wash your hands in the wash basin before dinner."
    Dịch: Làm ơn rửa tay trong bồn rửa trước bữa tối..
  2. "The old house has a separate wash basin in the hallway."
  3. "She filled the wash basin with warm water to soak the stained shirt."

🔗 Collocations phổ biến: bathroom wash basin · wash basin tap · clean the wash basin

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách