courier

courier (người giao hàng, nhân viên chuyển phát) — Một người hoặc công ty chuyên giao các gói hàng, tài liệu hoặc thông điệp một cách nhanh chóng và...

Bài 2273/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
courier
Ngày đăng: — — Bài 2360
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2360
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một người hoặc công ty chuyên giao các gói hàng, tài liệu hoặc thông điệp một cách nhanh chóng và trực tiếp.

📖 Định nghĩa (English): A person or company that delivers packages, documents, or messages quickly and directly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The courier delivered my package before noon."
    Dịch: Người giao hàng đã chuyển gói hàng của tôi trước buổi trưa..
  2. "I work as a courier on weekends to earn extra money."
  3. "Send the documents by courier for faster delivery."

🔗 Collocations phổ biến: by courier · courier service · courier delivery · send by courier · courier company

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách