under the weather

under the weather (cảm thấy không khỏe, ốm nhẹ) — cảm thấy hơi ốm; không khỏe

Bài 2391/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
under the weather
Ngày đăng: — — Bài 2481
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2481
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy hơi ốm; không khỏe

📖 Định nghĩa (English): feeling slightly ill; not feeling well

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm feeling a bit under the weather today so I'll stay home."
    Dịch: Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe nên sẽ ở nhà..
  2. "She's under the weather, so she won't come to the meeting."
  3. "I often feel under the weather when the seasons change."

🔗 Collocations phổ biến: feel under the weather · a bit under the weather · under the weather today

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (adjective phrase)


← Quay lại danh sách