Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3695
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khuy nhỏ hình tròn được gắn trên quần áo, dùng để gắn hai mảnh vải lại với nhau hoặc để trang trí.
📖 Định nghĩa (English): A small round fastener attached to clothing, used to join two pieces of fabric together or as decoration.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I lost a button from my shirt."
Dịch: Tôi bị mất một cúc áo trên áo sơ mi của mình.. - ② "She sewed a new button on her coat."
- ③ "The jacket has gold buttons down the front."
🔗 Collocations phổ biến: press a button · button up · lose a button · sew on a button · button-down
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun