Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

button

button (cúc áo, khuy áo) — Một chiếc khuy nhỏ hình tròn được gắn trên quần áo, dùng để gắn hai mảnh vải lại với nhau hoặc để...

Bài 3695/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
button
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3695
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3695
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc khuy nhỏ hình tròn được gắn trên quần áo, dùng để gắn hai mảnh vải lại với nhau hoặc để trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A small round fastener attached to clothing, used to join two pieces of fabric together or as decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I lost a button from my shirt."
    Dịch: Tôi bị mất một cúc áo trên áo sơ mi của mình..
  2. "She sewed a new button on her coat."
  3. "The jacket has gold buttons down the front."

🔗 Collocations phổ biến: press a button · button up · lose a button · sew on a button · button-down

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách