Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3696
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần hoàn thiện của tay áo ở cổ tay, thường được gấp ngược lại hoặc cài bằng cúc.
📖 Định nghĩa (English): The finished end of a sleeve at the wrist, often folded back or fastened with buttons.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He rolled up his cuffs before washing his hands."
Dịch: Anh ấy xắn tay áo lên trước khi rửa tay.. - ② "The shirt has French cuffs with cufflinks."
- ③ "Her cuffs were stained with ink from writing."
🔗 Collocations phổ biến: roll up one's cuffs · shirt cuff · cuff links · French cuff · button cuff
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun