Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cuff

cuff (cổ tay áo, gấu tay áo) — Phần hoàn thiện của tay áo ở cổ tay, thường được gấp ngược lại hoặc cài bằng cúc.

Bài 3696/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cuff
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3696
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3696
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần hoàn thiện của tay áo ở cổ tay, thường được gấp ngược lại hoặc cài bằng cúc.

📖 Định nghĩa (English): The finished end of a sleeve at the wrist, often folded back or fastened with buttons.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He rolled up his cuffs before washing his hands."
    Dịch: Anh ấy xắn tay áo lên trước khi rửa tay..
  2. "The shirt has French cuffs with cufflinks."
  3. "Her cuffs were stained with ink from writing."

🔗 Collocations phổ biến: roll up one's cuffs · shirt cuff · cuff links · French cuff · button cuff

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách