Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3694
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hình dáng hoặc đường viền của một người hoặc vật, đặc biệt là hình dáng của quần áo khi mặc
📖 Định nghĩa (English): the shape or outline of a person or object, especially the shape of clothing when worn
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The dress has a flattering silhouette."
Dịch: Chiếc váy có đường nét tôn dáng.. - ② "Designers often focus on creating elegant silhouettes."
- ③ "Her slim silhouette looked perfect in the black gown."
🔗 Collocations phổ biến: elegant silhouette · flattering silhouette · slim silhouette · classic silhouette
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun