buttonhole

buttonhole (khuyết áo, lỗ khuy) — khe hoặc lỗ nhỏ trên quần áo để xỏ khuy qua nhằm cài/trang phục được cố định vào nhau

Bài 512/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
buttonhole
Ngày đăng: — — Bài 512
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
512
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: khe hoặc lỗ nhỏ trên quần áo để xỏ khuy qua nhằm cài/trang phục được cố định vào nhau

📖 Định nghĩa (English): a small slit or hole in a piece of clothing through which a button is pushed in order to fasten the garment

💡 Ví dụ: "She sewed a new buttonhole on her blouse after the old one tore."
Dịch: Cô ấy đã may một khuyết áo mới trên áo blouse vì khuyết cũ bị rách..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách