fabric

fabric (vải, chất liệu vải) — vải hoặc chất liệu dệt được tạo ra bằng cách dệt, đan hoặc kết dính các sợi lại với nhau, dùng để...

Bài 513/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fabric
Ngày đăng: — — Bài 513
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
513
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: vải hoặc chất liệu dệt được tạo ra bằng cách dệt, đan hoặc kết dính các sợi lại với nhau, dùng để may quần áo

📖 Định nghĩa (English): cloth or textile material produced by weaving, knitting, or bonding fibers together, used for making clothes

💡 Ví dụ: "This shirt is made from a soft cotton fabric."
Dịch: Chiếc áo sơ mi này được làm từ chất liệu vải cotton mềm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách