vintage

vintage (cổ điển, kiểu xưa) — mô tả quần áo hoặc phụ kiện đến từ thời kỳ trước, thường có chất lượng cao và phong cách đặc trưng

Bài 511/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
vintage
Ngày đăng: — — Bài 511
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
511
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: mô tả quần áo hoặc phụ kiện đến từ thời kỳ trước, thường có chất lượng cao và phong cách đặc trưng

📖 Định nghĩa (English): describing clothing or accessories that are from a previous era, usually of high quality and distinctive style

💡 Ví dụ: "She enjoys collecting vintage dresses from the 1960s."
Dịch: Cô ấy thích sưu tầm những chiếc váy cổ điển từ thập niên 1960..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách