bylaw

bylaw (quy chế nội bộ, điều lệ nội bộ) — Quy tắc hoặc quy định do chính quyền địa phương, công ty hoặc tổ chức ban hành để quản lý các vấn...

Bài 101/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bylaw
Ngày đăng: — — Bài 101
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
101
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc hoặc quy định do chính quyền địa phương, công ty hoặc tổ chức ban hành để quản lý các vấn đề nội bộ.

📖 Định nghĩa (English): A rule or regulation made by a local authority, company, or organization to control its internal affairs.

💡 Ví dụ: "According to the company's bylaws, only board members can approve major expenditures."
Dịch: Theo điều lệ nội bộ của công ty, chỉ các thành viên hội đồng quản trị mới có thể phê duyệt các khoản chi lớn..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách