charter

charter (hiến chương, điều lệ) — Một văn bản chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành nhằm xác lập quyền hạn, đặc quyền hoặc ...

Bài 102/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
charter
Ngày đăng: — — Bài 102
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
102
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một văn bản chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành nhằm xác lập quyền hạn, đặc quyền hoặc mục đích chính của tổ chức đó.

📖 Định nghĩa (English): A formal written document issued by a government or organization that establishes its rights, privileges, or main purposes.

💡 Ví dụ: "The city council revised its charter to allow online public meetings."
Dịch: Hội đồng thành phố đã sửa đổi điều lệ để cho phép tổ chức các cuộc họp công khai trực tuyến..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách