quorum

quorum (số đại biểu tối thiểu (đủ để họp hợp lệ)) — Số lượng thành viên tối thiểu cần có mặt để một cuộc họp hoặc cuộc bỏ phiếu được hợp lệ.

Bài 100/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
quorum
Ngày đăng: — — Bài 100
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
100
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số lượng thành viên tối thiểu cần có mặt để một cuộc họp hoặc cuộc bỏ phiếu được hợp lệ.

📖 Định nghĩa (English): The minimum number of members required to be present for a meeting or vote to be valid.

💡 Ví dụ: "The meeting could not begin because there was no quorum."
Dịch: Cuộc họp không thể bắt đầu vì không có đủ số đại biểu tối thiểu theo quy định..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách