bylaws

bylaws (điều lệ, nội quy (tổ chức)) — Nội quy hoặc điều lệ do một tổ chức ban hành để quản lý hoạt động và điều chỉnh hành vi của các t...

Bài 194/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bylaws
Ngày đăng: — — Bài 194
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
194
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc điều lệ do một tổ chức ban hành để quản lý hoạt động và điều chỉnh hành vi của các thành viên.

📖 Định nghĩa (English): Rules made by an organization to control its own affairs and the behavior of its members.

💡 Ví dụ: "According to the association's bylaws, members must attend at least three meetings per year."
Dịch: Theo điều lệ của hội, các thành viên phải tham dự ít nhất ba buổi họp mỗi năm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách