Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bylaws

bylaws (điều lệ, nội quy (tổ chức)) — Nội quy hoặc điều lệ do một tổ chức ban hành để quản lý hoạt động và điều chỉnh hành vi của các t...

Bài 194/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bylaws
Ngày đăng: 29/07/2026 — Bài 194
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
194
Ngày đăng
29/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nội quy hoặc điều lệ do một tổ chức ban hành để quản lý hoạt động và điều chỉnh hành vi của các thành viên.

📖 Định nghĩa (English): Rules made by an organization to control its own affairs and the behavior of its members.

💡 Ví dụ: "According to the association's bylaws, members must attend at least three meetings per year."
Dịch: Theo điều lệ của hội, các thành viên phải tham dự ít nhất ba buổi họp mỗi năm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách