Diplomacy

Diplomacy (ngoại giao) — Việc thực hành quản lý các quan hệ quốc tế thông qua đàm phán và đối thoại giữa các chính phủ, th...

Bài 195/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Diplomacy
Ngày đăng: — — Bài 195
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
195
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành quản lý các quan hệ quốc tế thông qua đàm phán và đối thoại giữa các chính phủ, thay vì sử dụng vũ lực.

📖 Định nghĩa (English): The practice of managing international relations through negotiation and dialogue between governments, rather than using force.

💡 Ví dụ: "The two countries resolved their trade dispute through diplomacy rather than war."
Dịch: Hai quốc gia đã giải quyết tranh chấp thương mại thông qua ngoại giao thay vì chiến tranh..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách