---
title: "bypass"
excerpt: "bypass (đường tránh) — đường đi vòng quanh trung tâm thành phố hoặc thị trấn để tránh ùn tắc giao thông"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3964"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bypass/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bypass/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# bypass

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3964

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/bypass/pronunciation.mp3

## bypass /ˈbaɪpæs/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** đường đi vòng quanh trung tâm thành phố hoặc thị trấn để tránh ùn tắc giao thông

**📖 Định nghĩa (English):** a road that goes around a town or city center to avoid traffic congestion

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We took the bypass to avoid the heavy traffic downtown." *Dịch: Chúng tôi đi đường tránh để tránh ùn tắc ở trung tâm..*
2. **②** "The new bypass has reduced travel time by twenty minutes."
3. **③** "Drivers use the bypass during rush hour every morning."

**🔗 Collocations phổ biến:** bypass road · bypass the city center · take the bypass · bypass traffic

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bypass/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/bypass/
