Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bypass

bypass (đường tránh) — đường đi vòng quanh trung tâm thành phố hoặc thị trấn để tránh ùn tắc giao thông

Bài 3964/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bypass
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3964
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3964
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đường đi vòng quanh trung tâm thành phố hoặc thị trấn để tránh ùn tắc giao thông

📖 Định nghĩa (English): a road that goes around a town or city center to avoid traffic congestion

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took the bypass to avoid the heavy traffic downtown."
    Dịch: Chúng tôi đi đường tránh để tránh ùn tắc ở trung tâm..
  2. "The new bypass has reduced travel time by twenty minutes."
  3. "Drivers use the bypass during rush hour every morning."

🔗 Collocations phổ biến: bypass road · bypass the city center · take the bypass · bypass traffic

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách