Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

median

median (dải phân cách) — Dải đất ở giữa đường dùng để phân chia các làn xe chạy ngược chiều nhau.

Bài 3963/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
median
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3963
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3963
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải đất ở giữa đường dùng để phân chia các làn xe chạy ngược chiều nhau.

📖 Định nghĩa (English): A strip of ground in the middle of a road that separates lanes of traffic going in opposite directions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The car crashed into the median."
    Dịch: Chiếc xe đã đâm vào dải phân cách..
  2. "Flowers are planted on the median for decoration."
  3. "Drivers are not allowed to stop on the median."

🔗 Collocations phổ biến: central median · raised median · grass median · divide by a median

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách