Pantry

Pantry (chạn, tủ đựng thức ăn) — Một căn phòng nhỏ hoặc tủ dùng để lưu trữ thức ăn, chén đĩa hoặc đồ dùng nhà bếp.

Bài 1124/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Pantry
Ngày đăng: — — Bài 1129
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1129
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng nhỏ hoặc tủ dùng để lưu trữ thức ăn, chén đĩa hoặc đồ dùng nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A small room or closet used for storing food, dishes, or kitchen supplies.

💡 Ví dụ: "We keep canned goods, rice, and dry pasta in the pantry."
Dịch: Chúng tôi cất đồ hộp, gạo và mì khô trong chạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách