Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1129
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng nhỏ hoặc tủ dùng để lưu trữ thức ăn, chén đĩa hoặc đồ dùng nhà bếp.
📖 Định nghĩa (English): A small room or closet used for storing food, dishes, or kitchen supplies.
💡 Ví dụ: "We keep canned goods, rice, and dry pasta in the pantry."
Dịch: Chúng tôi cất đồ hộp, gạo và mì khô trong chạn..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun