cabin

cabin (buồng, cabin (trên tàu thủy)) — Một phòng riêng trên tàu thủy, nơi hành khách ngủ hoặc nghỉ ngơi trong suốt hành trình.

Bài 781/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cabin
Ngày đăng: — — Bài 781
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
781
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phòng riêng trên tàu thủy, nơi hành khách ngủ hoặc nghỉ ngơi trong suốt hành trình.

📖 Định nghĩa (English): A private room or compartment on a ship where passengers sleep or stay.

💡 Ví dụ: "We booked a cabin with an ocean view for our cruise."
Dịch: Chúng tôi đã đặt một cabin có tầm nhìn ra đại dương cho chuyến du lịch biển của mình..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách