quay

quay (bến cảng; cầu tàu) — Công trình kiên cố, thường bằng bê tông, dọc theo đó tàu thuyền neo đậu để bốc dỡ hàng hóa.

Bài 780/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
quay
Ngày đăng: — — Bài 780
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
780
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công trình kiên cố, thường bằng bê tông, dọc theo đó tàu thuyền neo đậu để bốc dỡ hàng hóa.

📖 Định nghĩa (English): A solid, usually concrete, structure alongside which ships or boats are moored for loading and unloading.

💡 Ví dụ: "The cruise ship docked at the quay early in the morning."
Dịch: Tàu du lịch cập bến cảng vào sáng sớm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách