port

port (cảng, bến cảng) — Một thị trấn hoặc thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền xếp dỡ hàng hóa hoặc hành khách.

Bài 782/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
port
Ngày đăng: — — Bài 782
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
782
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thị trấn hoặc thành phố có bến cảng, nơi tàu thuyền xếp dỡ hàng hóa hoặc hành khách.

📖 Định nghĩa (English): A town or city with a harbour where ships load or unload goods or passengers.

💡 Ví dụ: "The cruise ship docked at the port early in the morning."
Dịch: Con tàu du lịch cập bến cảng vào sáng sớm..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách