cabin fever

cabin fever (cảm giác bứt rứt khi ở trong nhà quá lâu) — cảm giác bồn chồn và cáu kỉnh do ở trong nhà quá lâu

Bài 2562/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cabin fever
Ngày đăng: — — Bài 2653
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2653
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm giác bồn chồn và cáu kỉnh do ở trong nhà quá lâu

📖 Định nghĩa (English): a feeling of restlessness and irritability from being indoors for too long

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "After two weeks at home, I started to get cabin fever."
    Dịch: Sau hai tuần ở nhà, tôi bắt đầu cảm thấy bứt rứt..
  2. "Cabin fever made him pace around the house all day."
  3. "She went for a long walk to shake off her cabin fever."

🔗 Collocations phổ biến: get cabin fever · suffer from cabin fever · fight off cabin fever

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách