Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2654
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: từ không chính thức chỉ giấc ngủ
📖 Định nghĩa (English): an informal word for sleep
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to catch some shut-eye before the meeting."
Dịch: Tôi cần ngủ một giấc trước cuộc họp.. - ② "He didn't get much shut-eye last night."
- ③ "The baby finally got some shut-eye after crying for an hour."
🔗 Collocations phổ biến: get some shut-eye · catch some shut-eye · need shut-eye
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (informal)