shut-eye

shut-eye (giấc ngủ) — từ không chính thức chỉ giấc ngủ

Bài 2563/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shut-eye
Ngày đăng: — — Bài 2654
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2654
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: từ không chính thức chỉ giấc ngủ

📖 Định nghĩa (English): an informal word for sleep

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to catch some shut-eye before the meeting."
    Dịch: Tôi cần ngủ một giấc trước cuộc họp..
  2. "He didn't get much shut-eye last night."
  3. "The baby finally got some shut-eye after crying for an hour."

🔗 Collocations phổ biến: get some shut-eye · catch some shut-eye · need shut-eye

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (informal)


← Quay lại danh sách