Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2652
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái thìa có lòng tròn và sâu dùng để ăn canh hoặc súp.
📖 Định nghĩa (English): A spoon with a round, deep bowl used for eating soup.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Pass me the soup spoon, please."
Dịch: Làm ơn đưa cho tôi cái thìa canh.. - ② "A soup spoon is larger than a teaspoon."
- ③ "The table setting includes a fork, knife, and soup spoon."
🔗 Collocations phổ biến: use a soup spoon · silver soup spoon · soup spoon set
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n