Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

soup spoon

soup spoon (thìa canh) — Cái thìa có lòng tròn và sâu dùng để ăn canh hoặc súp.

Bài 2652/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
soup spoon
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2652
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2652
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái thìa có lòng tròn và sâu dùng để ăn canh hoặc súp.

📖 Định nghĩa (English): A spoon with a round, deep bowl used for eating soup.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Pass me the soup spoon, please."
    Dịch: Làm ơn đưa cho tôi cái thìa canh..
  2. "A soup spoon is larger than a teaspoon."
  3. "The table setting includes a fork, knife, and soup spoon."

🔗 Collocations phổ biến: use a soup spoon · silver soup spoon · soup spoon set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách