cabinet

cabinet (tủ, tủ đựng đồ) — Món đồ nội thất có các ngăn và cửa, dùng để cất giữ đồ vật.

Bài 1641/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cabinet
Ngày đăng: — — Bài 1721
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1721
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ nội thất có các ngăn và cửa, dùng để cất giữ đồ vật.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture with shelves and doors used for storing items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep the dishes in the kitchen cabinet."
    Dịch: Tôi cất chén đĩa trong tủ bếp..
  2. "The medicine cabinet is in the bathroom."
  3. "She organized the files in her office cabinet."

🔗 Collocations phổ biến: kitchen cabinet · medicine cabinet · file cabinet · cabinet door

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách