spacious

spacious (rộng rãi) — Có hoặc cung cấp nhiều không gian; lớn và thoáng đãng.

Bài 1640/1902 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spacious
Ngày đăng: — — Bài 1720
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1720
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có hoặc cung cấp nhiều không gian; lớn và thoáng đãng.

📖 Định nghĩa (English): Having or providing a lot of space; large and roomy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Their new apartment is very spacious."
    Dịch: Căn hộ mới của họ rất rộng rãi..
  2. "The hotel room was spacious and comfortable."
  3. "We need a spacious kitchen for our family."

🔗 Collocations phổ biến: spacious room · spacious apartment · spacious kitchen · spacious living room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách