Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1720
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Có hoặc cung cấp nhiều không gian; lớn và thoáng đãng.
📖 Định nghĩa (English): Having or providing a lot of space; large and roomy.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Their new apartment is very spacious."
Dịch: Căn hộ mới của họ rất rộng rãi.. - ② "The hotel room was spacious and comfortable."
- ③ "We need a spacious kitchen for our family."
🔗 Collocations phổ biến: spacious room · spacious apartment · spacious kitchen · spacious living room
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective