Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1722
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị gia dụng dùng để giữ thức ăn và đồ uống luôn mát lạnh.
📖 Định nghĩa (English): A household appliance used for keeping food and drinks cold.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Put the milk back in the fridge."
Dịch: Hãy cất sữa lại vào tủ lạnh.. - ② "The fridge is full of fresh vegetables."
- ③ "We need to defrost the fridge this weekend."
🔗 Collocations phổ biến: in the fridge · fridge door · empty the fridge · fridge magnet
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun