fridge

fridge (tủ lạnh) — Thiết bị gia dụng dùng để giữ thức ăn và đồ uống luôn mát lạnh.

Bài 1642/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fridge
Ngày đăng: — — Bài 1722
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1722
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị gia dụng dùng để giữ thức ăn và đồ uống luôn mát lạnh.

📖 Định nghĩa (English): A household appliance used for keeping food and drinks cold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Put the milk back in the fridge."
    Dịch: Hãy cất sữa lại vào tủ lạnh..
  2. "The fridge is full of fresh vegetables."
  3. "We need to defrost the fridge this weekend."

🔗 Collocations phổ biến: in the fridge · fridge door · empty the fridge · fridge magnet

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách