Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

sweet potato

sweet potato (khoai lang) — Loại củ có ruột màu cam hoặc tím, có vị ngọt và giá trị dinh dưỡng cao.

Bài 3245/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sweet potato
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3245
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3245
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại củ có ruột màu cam hoặc tím, có vị ngọt và giá trị dinh dưỡng cao.

📖 Định nghĩa (English): A root vegetable with orange or purple flesh, known for its sweet taste and high nutritional value.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Sweet potato is a popular ingredient in many Vietnamese dishes."
    Dịch: Khoai lang là nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn Việt Nam..
  2. "The farmers loaded sweet potatoes onto trucks for export."
  3. "Sweet potato leaves can also be eaten as vegetables."

🔗 Collocations phổ biến: sweet potato fries · sweet potato starch · sweet potato chips · baked sweet potato · sweet potato harvest · purple sweet potato · sweet potato soup

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách