cinema

cinema (rạp chiếu phim) — Nơi chiếu phim để mọi người đến xem giải trí.

Bài 1430/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cinema
Ngày đăng: — — Bài 1508
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1508
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi chiếu phim để mọi người đến xem giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A place where films are shown for public entertainment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We watched the new movie at the cinema last night."
    Dịch: Chúng tôi đã xem bộ phim mới ở rạp chiếu phim tối qua..
  2. "The cinema is showing three different films this week."
  3. "She buys popcorn before going into the cinema."

🔗 Collocations phổ biến: go to the cinema · cinema ticket · cinema hall · local cinema · cinema goer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách