Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1454
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhà ăn tự phục vụ, thường có ở trường học, văn phòng hoặc bệnh viện.
📖 Định nghĩa (English): A restaurant where customers serve themselves and pay at the end, often found in schools, offices, or hospitals.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually have lunch at the cafeteria near my office."
Dịch: Tôi thường ăn trưa ở nhà ăn gần văn phòng.. - ② "The school cafeteria offers healthy meals for students."
- ③ "She met her friend in the cafeteria for a quick coffee."
🔗 Collocations phổ biến: school cafeteria · office cafeteria · cafeteria lunch · cafeteria food · cafeteria menu
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun