cafeteria

cafeteria (nhà ăn tự phục vụ) — Nhà ăn tự phục vụ, thường có ở trường học, văn phòng hoặc bệnh viện.

Bài 1377/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cafeteria
Ngày đăng: — — Bài 1454
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1454
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhà ăn tự phục vụ, thường có ở trường học, văn phòng hoặc bệnh viện.

📖 Định nghĩa (English): A restaurant where customers serve themselves and pay at the end, often found in schools, offices, or hospitals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have lunch at the cafeteria near my office."
    Dịch: Tôi thường ăn trưa ở nhà ăn gần văn phòng..
  2. "The school cafeteria offers healthy meals for students."
  3. "She met her friend in the cafeteria for a quick coffee."

🔗 Collocations phổ biến: school cafeteria · office cafeteria · cafeteria lunch · cafeteria food · cafeteria menu

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách