sunbathe

sunbathe (tắm nắng, phơi nắng) — Ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng mặt trời để làm nâu da hoặc tận hưởng hơi ấm.

Bài 1376/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sunbathe
Ngày đăng: — — Bài 1453
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1453
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng mặt trời để làm nâu da hoặc tận hưởng hơi ấm.

📖 Định nghĩa (English): To sit or lie in the sun to get a tan or to enjoy the warmth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We sunbathed on the beach all afternoon."
    Dịch: Chúng tôi đã tắm nắng trên bãi biển cả buổi chiều..
  2. "She loves to sunbathe by the pool."
  3. "Don't forget sunscreen when you sunbathe."

🔗 Collocations phổ biến: sunbathe on the beach · sunbathe by the pool · sunbathe in the sun · sunbathe safely

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách