Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1453
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngồi hoặc nằm dưới ánh nắng mặt trời để làm nâu da hoặc tận hưởng hơi ấm.
📖 Định nghĩa (English): To sit or lie in the sun to get a tan or to enjoy the warmth.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We sunbathed on the beach all afternoon."
Dịch: Chúng tôi đã tắm nắng trên bãi biển cả buổi chiều.. - ② "She loves to sunbathe by the pool."
- ③ "Don't forget sunscreen when you sunbathe."
🔗 Collocations phổ biến: sunbathe on the beach · sunbathe by the pool · sunbathe in the sun · sunbathe safely
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb