diary

diary (nhật ký, sổ nhật ký) — Cuốn sổ dùng để ghi lại những trải nghiệm cá nhân, suy nghĩ hoặc sự kiện hàng ngày.

Bài 1378/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
diary
Ngày đăng: — — Bài 1455
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1455
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sổ dùng để ghi lại những trải nghiệm cá nhân, suy nghĩ hoặc sự kiện hàng ngày.

📖 Định nghĩa (English): A book in which a person writes down their personal experiences, thoughts, or daily events.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She writes in her diary every night before bed."
    Dịch: Cô ấy viết nhật ký mỗi tối trước khi đi ngủ..
  2. "I keep a diary to remember important moments in my life."
  3. "He locked his private diary in the top drawer."

🔗 Collocations phổ biến: keep a diary · write in a diary · diary entry · personal diary · secret diary

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách