Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1455
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sổ dùng để ghi lại những trải nghiệm cá nhân, suy nghĩ hoặc sự kiện hàng ngày.
📖 Định nghĩa (English): A book in which a person writes down their personal experiences, thoughts, or daily events.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She writes in her diary every night before bed."
Dịch: Cô ấy viết nhật ký mỗi tối trước khi đi ngủ.. - ② "I keep a diary to remember important moments in my life."
- ③ "He locked his private diary in the top drawer."
🔗 Collocations phổ biến: keep a diary · write in a diary · diary entry · personal diary · secret diary
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun