caffeine

caffeine (caffeine) — Một chất tự nhiên có trong cà phê, trà và một số đồ uống khác giúp bạn cảm thấy tỉnh táo và minh ...

Bài 1409/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
caffeine
Ngày đăng: — — Bài 1487
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1487
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong cà phê, trà và một số đồ uống khác giúp bạn cảm thấy tỉnh táo và minh mẫn hơn.

📖 Định nghĩa (English): A natural substance found in coffee, tea, and some other drinks that makes you feel more awake and alert.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink coffee in the morning because of the caffeine."
    Dịch: Tôi uống cà phê vào buổi sáng vì chất caffeine trong đó..
  2. "Too much caffeine can make it hard to sleep at night."
  3. "She switched to decaf to reduce her caffeine intake."

🔗 Collocations phổ biến: caffeine intake · caffeine addiction · high caffeine · caffeine-free · caffeine content

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách