Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1487
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong cà phê, trà và một số đồ uống khác giúp bạn cảm thấy tỉnh táo và minh mẫn hơn.
📖 Định nghĩa (English): A natural substance found in coffee, tea, and some other drinks that makes you feel more awake and alert.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I drink coffee in the morning because of the caffeine."
Dịch: Tôi uống cà phê vào buổi sáng vì chất caffeine trong đó.. - ② "Too much caffeine can make it hard to sleep at night."
- ③ "She switched to decaf to reduce her caffeine intake."
🔗 Collocations phổ biến: caffeine intake · caffeine addiction · high caffeine · caffeine-free · caffeine content
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun