lawn

lawn (bãi cỏ, thảm cỏ) — Khu vực có cỏ được cắt thường xuyên, thường ở sân vườn của ngôi nhà hoặc trong công viên.

Bài 1408/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
lawn
Ngày đăng: — — Bài 1486
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1486
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực có cỏ được cắt thường xuyên, thường ở sân vườn của ngôi nhà hoặc trong công viên.

📖 Định nghĩa (English): An area of grass that is cut regularly, usually in the garden of a house or in a park.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The children played on the lawn all afternoon."
    Dịch: Bọn trẻ đã chơi đùa trên bãi cỏ cả buổi chiều..
  2. "He mowed the lawn every Saturday morning."
  3. "The lawn looks beautiful after the rain."

🔗 Collocations phổ biến: mow the lawn · lie on the lawn · lawn mower · lawn chair · green lawn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách