Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1486
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực có cỏ được cắt thường xuyên, thường ở sân vườn của ngôi nhà hoặc trong công viên.
📖 Định nghĩa (English): An area of grass that is cut regularly, usually in the garden of a house or in a park.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The children played on the lawn all afternoon."
Dịch: Bọn trẻ đã chơi đùa trên bãi cỏ cả buổi chiều.. - ② "He mowed the lawn every Saturday morning."
- ③ "The lawn looks beautiful after the rain."
🔗 Collocations phổ biến: mow the lawn · lie on the lawn · lawn mower · lawn chair · green lawn
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun