daylight

daylight (ánh sáng ban ngày) — Ánh sáng tự nhiên từ mặt trời vào ban ngày.

Bài 1410/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daylight
Ngày đăng: — — Bài 1488
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1488
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ánh sáng tự nhiên từ mặt trời vào ban ngày.

📖 Định nghĩa (English): The natural light from the sun during the day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have more daylight in summer than in winter."
    Dịch: Chúng tôi có nhiều ánh sáng ban ngày hơn vào mùa hè so với mùa đông..
  2. "The room gets plenty of daylight through the large window."
  3. "She prefers working in natural daylight rather than using a lamp."

🔗 Collocations phổ biến: natural daylight · daylight hours · in broad daylight · daylight saving time · daylight robbery

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách