Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1818
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khẩu phần đồ uống chứa caffeine như cà phê hoặc trà, được dùng để cảm thấy tỉnh táo và minh mẫn hơn.
📖 Định nghĩa (English): A serving of a caffeinated drink such as coffee or tea, taken in order to feel more awake or alert.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need my morning caffeine fix before I can start working."
Dịch: Tôi cần một ly cà phê buổi sáng trước khi có thể bắt đầu làm việc.. - ② "She stopped by the café for a quick caffeine fix."
- ③ "Without his afternoon caffeine fix, he feels very tired."
🔗 Collocations phổ biến: morning caffeine fix · need a caffeine fix · get a caffeine fix · daily caffeine fix · quick caffeine fix
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun