caffeine fix

caffeine fix (liều caffeine để tỉnh táo) — Một khẩu phần đồ uống chứa caffeine như cà phê hoặc trà, được dùng để cảm thấy tỉnh táo và minh m...

Bài 1737/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
caffeine fix
Ngày đăng: — — Bài 1818
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1818
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khẩu phần đồ uống chứa caffeine như cà phê hoặc trà, được dùng để cảm thấy tỉnh táo và minh mẫn hơn.

📖 Định nghĩa (English): A serving of a caffeinated drink such as coffee or tea, taken in order to feel more awake or alert.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need my morning caffeine fix before I can start working."
    Dịch: Tôi cần một ly cà phê buổi sáng trước khi có thể bắt đầu làm việc..
  2. "She stopped by the café for a quick caffeine fix."
  3. "Without his afternoon caffeine fix, he feels very tired."

🔗 Collocations phổ biến: morning caffeine fix · need a caffeine fix · get a caffeine fix · daily caffeine fix · quick caffeine fix

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách