Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1819
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác buồn ngủ cực độ hoặc uể oải xảy ra sau khi ăn một bữa ăn quá lớn.
📖 Định nghĩa (English): A feeling of extreme sleepiness or sluggishness that occurs after eating a large meal.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always fall into a food coma after Thanksgiving dinner."
Dịch: Tôi luôn rơi vào trạng thái buồn ngủ sau bữa tối Lễ Tạ ơn.. - ② "That food coma made it hard to focus at work."
- ③ "A heavy lunch can easily put you in a food coma."
🔗 Collocations phổ biến: in a food coma · post-meal food coma · suffer from a food coma · food coma feeling
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun