food coma

food coma (tình trạng buồn ngủ/uể oải sau bữa ăn no) — Cảm giác buồn ngủ cực độ hoặc uể oải xảy ra sau khi ăn một bữa ăn quá lớn.

Bài 1738/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
food coma
Ngày đăng: — — Bài 1819
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1819
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác buồn ngủ cực độ hoặc uể oải xảy ra sau khi ăn một bữa ăn quá lớn.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of extreme sleepiness or sluggishness that occurs after eating a large meal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always fall into a food coma after Thanksgiving dinner."
    Dịch: Tôi luôn rơi vào trạng thái buồn ngủ sau bữa tối Lễ Tạ ơn..
  2. "That food coma made it hard to focus at work."
  3. "A heavy lunch can easily put you in a food coma."

🔗 Collocations phổ biến: in a food coma · post-meal food coma · suffer from a food coma · food coma feeling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách