Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1817
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn vào thứ Bảy và Chủ nhật để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
📖 Định nghĩa (English): A short journey taken during Saturday and Sunday for leisure or relaxation.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We took a weekend trip to the mountains."
Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi cuối tuần đến vùng núi.. - ② "She is planning a weekend trip with her family."
- ③ "He went on a weekend trip to visit his grandparents."
🔗 Collocations phổ biến: take a weekend trip · plan a weekend trip · go on a weekend trip
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun