calendar

calendar (lịch (cuốn lịch)) — Một bảng hoặc tập ghi các ngày, tuần, tháng trong năm.

Bài 1781/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
calendar
Ngày đăng: — — Bài 1862
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1862
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bảng hoặc tập ghi các ngày, tuần, tháng trong năm.

📖 Định nghĩa (English): A chart or series of pages showing the days, weeks, and months of a year.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always check the calendar before making plans."
    Dịch: Tôi luôn kiểm tra lịch trước khi lên kế hoạch..
  2. "Her desk has a small calendar with important dates marked."
  3. "The new year calendar is hanging on the wall."

🔗 Collocations phổ biến: wall calendar · desk calendar · mark a date on a calendar · check the calendar · calendar year · calendar month

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách