Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1862
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bảng hoặc tập ghi các ngày, tuần, tháng trong năm.
📖 Định nghĩa (English): A chart or series of pages showing the days, weeks, and months of a year.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I always check the calendar before making plans."
Dịch: Tôi luôn kiểm tra lịch trước khi lên kế hoạch.. - ② "Her desk has a small calendar with important dates marked."
- ③ "The new year calendar is hanging on the wall."
🔗 Collocations phổ biến: wall calendar · desk calendar · mark a date on a calendar · check the calendar · calendar year · calendar month
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun