coffee

coffee (cà phê) — Một thức uống nóng được làm từ hạt cà phê rang và xay, thường có màu nâu và vị đắng.

Bài 1782/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coffee
Ngày đăng: — — Bài 1863
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1863
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống nóng được làm từ hạt cà phê rang và xay, thường có màu nâu và vị đắng.

📖 Định nghĩa (English): A hot drink made from roasted and ground coffee beans, usually brown and bitter.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink a cup of coffee every morning."
    Dịch: Tôi uống một tách cà phê vào mỗi buổi sáng..
  2. "She ordered a black coffee at the cafe."
  3. "Would you like some coffee with your dessert?"

🔗 Collocations phổ biến: cup of coffee · black coffee · strong coffee · coffee break · coffee shop · fresh coffee

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách