Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1863
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống nóng được làm từ hạt cà phê rang và xay, thường có màu nâu và vị đắng.
📖 Định nghĩa (English): A hot drink made from roasted and ground coffee beans, usually brown and bitter.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I drink a cup of coffee every morning."
Dịch: Tôi uống một tách cà phê vào mỗi buổi sáng.. - ② "She ordered a black coffee at the cafe."
- ③ "Would you like some coffee with your dessert?"
🔗 Collocations phổ biến: cup of coffee · black coffee · strong coffee · coffee break · coffee shop · fresh coffee
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun