Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1861
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dạy ai đó một cách riêng tư, đặc biệt là một học sinh hoặc một nhóm nhỏ, thường là ngoài giờ học chính thức.
📖 Định nghĩa (English): To teach someone privately, especially one student or a small group, often outside of regular school.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She tutors students in math after school."
Dịch: Cô ấy dạy kèm cho học sinh môn toán sau giờ học.. - ② "He tutored me for the final exam."
- ③ "My sister tutors children on weekends."
🔗 Collocations phổ biến: tutor someone in · tutor privately · private tutor · tutor for an exam · tutor in English
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb