Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

compressor

compressor (máy nén, máy nén khí) — Thiết bị cơ khí tăng áp suất của khí bằng cách giảm thể tích của nó.

Bài 3256/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
compressor
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3256
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3256
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị cơ khí tăng áp suất của khí bằng cách giảm thể tích của nó.

📖 Định nghĩa (English): A mechanical device that increases the pressure of a gas by reducing its volume.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The air compressor is used to power the tools."
    Dịch: Máy nén khí được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các dụng cụ..
  2. "He replaced the broken compressor in the refrigerator."
  3. "Compressors are essential in many industrial processes."

🔗 Collocations phổ biến: air compressor · gas compressor · compressor station · faulty compressor

Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách